levron

Học thuật
Thân thiện
levron

Un jeune levron poursuit un lièvre dans la prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó săn thỏ (dưới sáu tháng): "levron" là một thuật ngữ chuyên dùng để chỉ một con chó săn thỏ còn non, thường dưới sáu tháng tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chasseur a choisi un levron pour commencer son entraînement. (Người thợ săn đã chọn một con chó săn thỏ non để bắt đầu huấn luyện .)
    • Ce levron est très prometteur à la chasse. (Con chó săn thỏ non này rất hứa hẹn trong việc săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc nuôi chó săn. nhấn mạnh vào độ tuổi loại hình săn bắn cụ thể của con chó.
Biến thể từ gần giống
  • Levrette (n.f): một giống chó săn mảnh mai, thườngchó săn thỏ hoặc chó săn thịt, nhưng chỉ con trưởng thành.
  • Chien de chasse (n.m): chó săn (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune chien de chasse (pour le lièvre): chó săn non (dùng để săn thỏ).
levron

Un jeune levron poursuit un lièvre dans la prairie.

danh từ giống đực
  1. chó săn thỏ (dưới sáu tháng)
  2. chó ý săn thỏ