levron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó săn thỏ (dưới sáu tháng): "levron" là một thuật ngữ chuyên dùng để chỉ một con chó săn thỏ còn non, thường dưới sáu tháng tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chasseur a choisi un levron pour commencer son entraînement. (Người thợ săn đã chọn một con chó săn thỏ non để bắt đầu huấn luyện nó.)
- Ce levron est très prometteur à la chasse. (Con chó săn thỏ non này rất hứa hẹn trong việc săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc nuôi chó săn. Nó nhấn mạnh vào độ tuổi và loại hình săn bắn cụ thể của con chó.
Biến thể và từ gần giống
- Levrette (n.f): một giống chó săn mảnh mai, thường là chó săn thỏ hoặc chó săn thịt, nhưng chỉ con trưởng thành.
- Chien de chasse (n.m): chó săn (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Jeune chien de chasse (pour le lièvre): chó săn non (dùng để săn thỏ).
danh từ giống đực
- chó săn thỏ (dưới sáu tháng)
- chó ý săn thỏ