lewisite
/'lu:isait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất độc hóa học gây bỏng và phồng rộp da: "lewisite" là một loại vũ khí hóa học độc hại, thuộc nhóm chất gây bỏng, được phát triển để sử dụng trong chiến tranh. Nó gây tổn thương da, mắt và đường hô hấp ngay lập tức khi tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lewisite was stockpiled during World War II but saw limited use. (Lewisite đã được tích trữ trong Thế chiến thứ hai nhưng được sử dụng hạn chế.)
- Exposure to lewisite causes severe skin burns and blistering. (Tiếp xúc với lewisite gây bỏng da nghiêm trọng và phồng rộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lewisite poisoning": ngộ độc lewisite, tình trạng nhiễm độc do tiếp xúc với chất này.
- The soldiers were trained to recognize the symptoms of lewisite poisoning. (Các binh sĩ được huấn luyện để nhận biết các triệu chứng ngộ độc lewisite.)
Biến thể và từ gần giống
- Blister agent (n): tác nhân gây phồng rộp (tên gọi chung cho nhóm vũ khí hóa học bao gồm lewisite).
- Chemical weapon (n): vũ khí hóa học.
Từ đồng nghĩa
- Vesicant (n): chất gây phồng rộp (thuật ngữ y học/quân sự).
- Mustard gas (n): khí mù tạt (một loại vũ khí hóa học gây bỏng khác, thường được nhắc đến cùng lewisite).
danh từ
- liuzit (chất gây bỏng, dùng trong chiến tranh)