lexeme

lexeme

A student writes the lexeme "run" on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị từ vựng tối thiểu: "lexeme" một đơn vị cơ bản trong hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ, thường một từ hoặc một gốc từ, bao gồm tất cả các biến thể hình thái của . dụ, các từ "go", "went", "gone", "going" đều các thành viên của cùng một lexeme "go".
    • Đơn vị trừu tượng: "lexeme" không phải một từ cụ thể một khái niệm trừu tượng, đại diện cho một tập hợp các dạng từ liên quan về nghĩa ngữ pháp.
dụ sử dụng
  • (Lexeme "run" bao gồm các dạng "run", "runs", "ran" "running".)
  • (Trong tiếng Anh, lexeme "child" hai dạng: "child" (số ít) "children" (số nhiều).)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân tích từ vựng học (lexicology): "lexeme" khái niệm trung tâm trong từ vựng học, dùng để nghiên cứu cấu trúc ý nghĩa của từ vựng.

    • Lexicologists study how lexemes relate to each other through synonymy and antonymy. (Các nhà từ vựng học nghiên cứu cách các lexeme liên quan với nhau qua đồng nghĩa trái nghĩa.)
  • Biến thể hình thái (morphological variants): Mỗi lexeme có thể nhiều dạng hình thái khác nhau, nhưng vẫn thuộc cùng một đơn vị từ vựng.

    • The lexeme "be" has many forms: "am", "is", "are", "was", "were", "been", "being". (Lexeme "be" nhiều dạng: "am", "is", "are", "was", "were", "been", "being".)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicon (danh từ): kho từ vựng, hệ thống từ vựng của một ngôn ngữ.

    • The lexicon of Vietnamese is rich in borrowings from Chinese. (Kho từ vựng tiếng Việt phong phú với các từ vay mượn từ tiếng Trung.)
  • Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.

    • Lexical meaning refers to the dictionary definition of a word. (Nghĩa từ vựng chỉ định nghĩa của một từ trong từ điển.)
  • Lexicography (danh từ): từ điển học, nghệ thuật hoặc công việc biên soạn từ điển.

    • Modern lexicography uses large corpora to define lexemes accurately. (Từ điển học hiện đại sử dụng các kho ngữ liệu lớn để định nghĩa lexeme một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ vị: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Đơn vị từ vựng: một cách diễn giải rộng hơn, không chỉ giới hạntừ hoặc gốc từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lexeme", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To define a lexeme: định nghĩa một lexeme. - Linguists define a lexeme as an abstract unit. (Các nhà ngôn ngữ học định nghĩa một lexeme như một đơn vị trừu tượng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "lexeme", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống