locoism
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh điên do cây lạc đà (loco weed) gây ra ở gia súc: "locoism" là một căn bệnh ở gia súc (như ngựa, bò, cừu) do ăn phải cây lạc đà (Astragalus hoặc Oxytropis). Bệnh này gây ra các triệu chứng như yếu ớt, thiếu phối hợp động tác, run rẩy và liệt một phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rancher noticed that several cattle were suffering from locoism after grazing in the new pasture. (Người chủ trại nhận thấy một số gia súc đang bị bệnh điên do cây lạc đà sau khi gặm cỏ ở đồng cỏ mới.)
- Locoism can be fatal if the animal is not removed from the locoweed-infested area. (Bệnh điên do cây lạc đà có thể gây tử vong nếu con vật không được đưa ra khỏi khu vực có nhiều cây lạc đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acute locoism": dạng bệnh cấp tính, xuất hiện nhanh chóng sau khi ăn cây lạc đà.
- Acute locoism often leads to severe neurological symptoms within days. (Bệnh điên cấp tính thường dẫn đến các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng trong vòng vài ngày.)
"chronic locoism": dạng bệnh mãn tính, phát triển từ từ sau thời gian dài tiếp xúc.
- Chronic locoism may cause irreversible brain damage in livestock. (Bệnh điên mãn tính có thể gây tổn thương não không thể hồi phục ở gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
Loco (adj, tính từ): điên, mất trí (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục, không chuyên ngành).
- The horse went loco after eating the poisonous plant. (Con ngựa phát điên sau khi ăn cây độc.)
Locoweed (n, danh từ): cây lạc đà, loại cây gây ra bệnh locoism.
- Locoweed is common in the western United States. (Cây lạc đà phổ biến ở miền tây Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Loco disease: bệnh điên do cây lạc đà (cách gọi khác của locoism).
- Loco poisoning: ngộ độc cây lạc đà, nhưng thường chỉ giai đoạn đầu trước khi bệnh phát triển thành locoism.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go loco: phát điên (thông tục, không chuyên ngành).
- The sheep went loco after grazing on the locoweed. (Đàn cừu phát điên sau khi gặm cây lạc đà.)
Thành ngữ liên quan
- As loco as a loon: điên như điên dại (thành ngữ so sánh, không liên quan trực tiếp đến bệnh locoism).
- He acted as loco as a loon after the accident. (Anh ta hành động điên như điên dại sau vụ tai nạn.)