lexicalisation

lexicalisation

A linguist observes the lexicalisation of a new term in a language study.

Định nghĩa

Danh từ: Lexicalisation (cũng viết lexicalization) quá trình một khái niệm, ý tưởng hoặc cụm từ trở thành một từ hoặc mục từ riêng biệt trong từ điển. Nói cách khác, đây sự "từ hóa" một ý nghĩa phức tạp thành một đơn vị từ vựng độc lập.

  • Ngôn ngữ học: Quá trình một biểu đạt ngữ pháp ( dụ: cụm từ, cấu trúc) được cố định sử dụng như một từ đơn lẻ. dụ, cụm từ "to be going to" (sẽ) trong tiếng Anh đã trải qua lexicalisation để trở thành trợ động từ "gonna" trong văn nói thân mật.
dụ sử dụng
  • (Sự từ hóa cụm từ "to break a leg" thành một thành ngữ cố định có nghĩa "chúc may mắn" cho thấy ngôn ngữ tiến hóa như thế nào.)
  • (Trong tiếng Việt, "ăn cơm" không chỉ một cụm động từ đã trải qua quá trình từ hóa để mang nghĩa "ăn bữa" theo nghĩa chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lexicalisation trong phân tích ngôn ngữ: Quá trình này thường được nghiên cứu trong ngữ pháp hóa (grammaticalization) sự hình thành từ mới. Một cụm từ dài có thể bị nén thành một từ duy nhất qua thời gian, như "goodbye" bắt nguồn từ "God be with you".
    • The lexicalisation of "God be with you" into "goodbye" is a classic example of linguistic economy. (Việc từ hóa "God be with you" thành "goodbye" một dụ kinh điển về tính kinh tế trong ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicalize (động từ): hành động từ hóa, biến một khái niệm thành từ.
    • Languages often lexicalize new concepts by borrowing or compounding. (Các ngôn ngữ thường từ hóa các khái niệm mới bằng cách vay mượn hoặc ghép từ.)
  • Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.
    • Lexical meaning differs from grammatical meaning. (Ý nghĩa từ vựng khác với ý nghĩa ngữ pháp.)
  • Lexicon (danh từ): từ vựng, kho từ của một ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Từ hóa: thuật ngữ dịch trực tiếp từ "lexicalisation".
  • Sự cố định từ vựng: quá trình một biểu đạt trở nên cố định trong từ điển.
Các cụm từ liên quan
  • Lexicalisation pattern: mô hình từ hóa, cách một ngôn ngữ cụ thể hóa các khái niệm thành từ.
    • Vietnamese has a different lexicalisation pattern for motion verbs compared to English. (Tiếng Việt mô hình từ hóa khác cho động từ chỉ chuyển động so với tiếng Anh.)
  • Productive lexicalisation: sự từ hóa năng suất, khi một ngôn ngữ thường xuyên tạo ra từ mới theo một quy tắc.
Thành ngữ liên quan
  • "To be lexicalised": được từ hóa, trở thành một mục từ cố định.
    • The term "selfie" was quickly lexicalised after its popularization. (Thuật ngữ "selfie" đã nhanh chóng được từ hóa sau khi phổ biến.)

Từ gần giống