lexicalization
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình từ vựng hóa: "lexicalization" là quá trình biến một khái niệm, một ý tưởng hoặc một cụm từ thành một từ (hoặc một đơn vị từ vựng) có nghĩa cố định và được công nhận trong ngôn ngữ. Nói cách khác, đây là cách ngôn ngữ tạo ra từ mới để diễn đạt một khái niệm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình từ vựng hóa khái niệm "selfie" đã diễn ra nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu quá trình từ vựng hóa các thuật ngữ mới trong công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lexicalization of a phrase": quá trình một cụm từ trở thành một từ đơn.
- The lexicalization of "kick the bucket" into a single verb meaning "to die" is an example of idiomatic lexicalization. (Quá trình từ vựng hóa cụm từ "kick the bucket" thành một động từ đơn nghĩa là "chết" là một ví dụ về từ vựng hóa thành ngữ.)
"Lexicalization in morphology": quá trình từ vựng hóa trong hình thái học, nơi các yếu tố ngữ pháp trở thành từ vựng.
- In some languages, the lexicalization of tense markers into independent words is observed. (Trong một số ngôn ngữ, quá trình từ vựng hóa các dấu hiệu thì thành các từ độc lập được quan sát thấy.)
Biến thể và từ gần giống
Lexicalize (động từ): từ vựng hóa, biến thành từ.
- The term "googling" was lexicalized from the brand name Google. (Thuật ngữ "googling" đã được từ vựng hóa từ tên thương hiệu Google.)
Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.
- Lexical meaning refers to the dictionary definition of a word. (Nghĩa từ vựng đề cập đến định nghĩa trong từ điển của một từ.)
Từ đồng nghĩa
- Word formation: sự hình thành từ (quá trình tạo ra từ mới).
- Lexical creation: sự sáng tạo từ vựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp: vì "lexicalization" là danh từ trừu tượng, không có phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "lexicalization" là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.