lexicalised

Học thuật
Thân thiện
lexicalised

A linguist points to a lexicalised phrase on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được biểu hiện ra bằng một từ: Mô tả một khái niệm, ý tưởng hoặc cấu trúc ngôn ngữ (thường một cụm từ hoặc một ý phức tạp) đã trở nên cố định được công nhận như một từ đơn lẻ trong từ vựng của một ngôn ngữ. Quá trình này gọi là "từ vựng hóa".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Brunch" is a lexicalised word formed from "breakfast" and "lunch". ("Brunch" một từ được biểu hiện ra bằng một từ, được hình thành từ "breakfast" "lunch".)
    • In many languages, common phrases can become lexicalised over time. (Trong nhiều ngôn ngữ, các cụm từ thông dụng có thể trở thành được biểu hiện ra bằng một từ theo thời gian.)
    • The concept is now fully lexicalised in modern English. (Khái niệm đó giờ đây đã hoàn toàn được biểu hiện ra bằng một từ trong tiếng Anh hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này thường được dùng để phân tích sự phát triển của từ vựng, khi một đơn vị ngôn ngữ phức tạp hơn (như một cụm từ) mất đi tính chất cấu tạo trong nhận thức của người nói được xem như một từ đơn.
    • The grammaticalisation process often leads to lexicalised forms. (Quá trình ngữ pháp hóa thường dẫn đến các hình thức được biểu hiện ra bằng một từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicalise (Động từ, Anh-Anh) / Lexicalize (Động từ, Anh-Mỹ): Từ vựng hóa, biến một cái đó thành một từ hoặc đơn vị từ vựng.

    • Languages constantly lexicalise new concepts. (Các ngôn ngữ liên tục từ vựng hóa những khái niệm mới.)
  • Lexicalisation (Danh từ, Anh-Anh) / Lexicalization (Danh từ, Anh-Mỹ): Sự từ vựng hóa, quá trình hoặc kết quả của việc trở thành được biểu hiện ra bằng một từ.

    • The lexicalisation of that phrase happened centuries ago. (Sự từ vựng hóa của cụm từ đó đã xảy ra từ nhiều thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Fossilised (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học): Hóa thạch (chỉ một dạng ngôn ngữ không còn sản sinh nữa đã cố định).
  • Idiomatised: Thành ngữ hóa (trở thành một thành ngữ cố định).
Từ trái nghĩa
  • Productive: tính sản sinh (chỉ một quy tắc hoặc hình thái còn hoạt động để tạo ra các từ/cấu trúc mới).
  • Analysable: Có thể phân tích được (có thể chia nhỏ thành các thành phần ý nghĩa riêng biệt).
lexicalised

A linguist points to a lexicalised phrase on a whiteboard.

Adjective
  1. được biểu hiện ra bằng một từ