lexicaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Từ vựng hóa: Trong ngôn ngữ học, "lexicaliser" chỉ hành động biến một yếu tố ngữ pháp, một cấu trúc hoặc một ý niệm trừu tượng thành một đơn vị từ vựng (một từ) trong một ngôn ngữ. Quá trình này làm cho ý niệm đó trở nên cố định có thể được sử dụng như một từ độc lập.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les langues ont tendance à lexicaliser des concepts culturellement importants. (Các ngôn ngữ xu hướng từ vựng hóa những khái niệm quan trọng về mặt văn hóa.)
    • Le français a lexicalisé l'expression "ça va" pour en faire une salutation courante. (Tiếng Pháp đã từ vựng hóa cụm từ "ça va" để biến thành một lời chào thông dụng.)
    • Comment une langue choisit-elle de lexicaliser la notion de couleur ? (Một ngôn ngữ chọn cách từ vựng hóa khái niệm màu sắc như thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se lexicaliser" (dạng phản thân): Trở thành một từ, được từ vựng hóa.
    • Certaines abréviations finissent par se lexicaliser et entrer dans le dictionnaire. (Một số từ viết tắt cuối cùng đã trở thành từ được đưa vào từ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicalisation (danh từ giống cái): Sự từ vựng hóa.

    • La lexicalisation est un phénomène linguistique courant. (Sự từ vựng hóamột hiện tượng ngôn ngữ phổ biến.)
  • Lexical (tính từ): (thuộc về) từ vựng.

    • Le champ lexical de la mer. (Trường từ vựng về biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Motiver (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học): Tạo cơ sở, lý giải cho sự hình thành của một từ (nghĩa rộng hơn ít chuyên môn hơn).
  • Figer (một cụm từ): Làm cho (một cụm từ) trở thành cố định, thành ngữ.
Từ trái nghĩa
  • Grammaticaliser: Ngữ pháp hóa (biến một từ thành một yếu tố ngữ pháp, như một giới từ hoặc một trợ động từ).
ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) từ vựng hóa

Từ có nhắc đến "lexicaliser"