lexically

lexically

A linguist analyzes a sentence lexically.

Định nghĩa

Trạng từ: "lexically" có nghĩa về mặt từ vựng, liên quan đến từ ngữ hoặc vốn từ của một ngôn ngữ. mô tả cách một điều đó được thể hiện, cấu trúc hoặc phân tích thông qua các từ ngữ, đặc biệt trong ngôn ngữ học.

dụ sử dụng
  • (Hai câu này giống nhau về mặt từ vựng nhưng khác nhau về nghĩa.)
  • (Từ này nguồn gốc về mặt từ vựng từ tiếng Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lexically represented": được biểu diễn bằng từ ngữ.

    • In the dictionary, the word "run" is lexically represented as a verb. (Trong từ điển, từ "run" được biểu diễn về mặt từ vựng như một động từ.)
  • "Lexically ambiguous": mơ hồ về mặt từ vựng (một từ nhiều nghĩa).

    • The word "bank" is lexically ambiguous because it can mean a financial institution or a riverbank. (Từ "bank" mơ hồ về mặt từ vựng có thể chỉ một tổ chức tài chính hoặc bờ sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng.

    • This is a lexical analysis of the poem. (Đây một phân tích từ vựng của bài thơ.)
  • Lexicon (danh từ): vốn từ vựng, từ điển.

    • The English lexicon contains many loanwords. (Vốn từ vựng tiếng Anh chứa nhiều từ mượn.)
Từ đồng nghĩa
  • Verbally: về mặt ngôn từ (nhưng "verbally" nhấn mạnh vào lời nói, còn "lexically" nhấn mạnh vào từ vựng).
  • Linguistically: về mặt ngôn ngữ học (rộng hơn, bao gồm cả ngữ pháp âm vị học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "lexically" trạng từ, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "lexically" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng).

Từ gần giống

Từ chứa "lexically"