lexical
/'leksikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) từ vựng học: Liên quan đến từ vựng, đến các đơn vị từ và ý nghĩa của chúng trong một ngôn ngữ.
- (Thuộc) từ vựng, (thuộc) từ: Liên quan đến chính các từ, trái ngược với ngữ pháp, ngữ âm hoặc cấu trúc câu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The book provides a detailed lexical analysis of the language. (Cuốn sách cung cấp một phân tích từ vựng học chi tiết về ngôn ngữ đó.)
- "Run" has several lexical meanings, such as to move quickly or to manage. (Từ "run" có nhiều nghĩa từ vựng, chẳng hạn như chạy nhanh hoặc quản lý.)
- A child's lexical development is fascinating to study. (Sự phát triển từ vựng của một đứa trẻ rất thú vị để nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Lexical field (trường từ vựng): Một nhóm các từ có liên quan về mặt ý nghĩa.
- Words like "doctor," "nurse," and "hospital" belong to the same lexical field. (Các từ như "bác sĩ", "y tá" và "bệnh viện" thuộc cùng một trường từ vựng.)
Lexical item (mục từ vựng): Một đơn vị từ vựng cơ bản, có thể là một từ hoặc một cụm từ cố định mang một nghĩa.
- "Kick the bucket" is a single lexical item meaning "to die." ("Kick the bucket" là một mục từ vựng đơn lẻ có nghĩa là "chết".)
Lexical decision task (nhiệm vụ quyết định từ vựng): Một thí nghiệm trong tâm lý học ngôn ngữ, nơi người tham gia phải xác định xem một chuỗi chữ cái có phải là một từ có nghĩa hay không.
Biến thể và từ gần giống
Lexicon (danh từ): Từ vựng, kho từ vựng của một ngôn ngữ, một cá nhân hoặc một lĩnh vực.
- The lexicon of computer science is constantly expanding. (Từ vựng của khoa học máy tính không ngừng mở rộng.)
Lexicography (danh từ): Từ điển học, ngành nghiên cứu về nguyên tắc và thực hành biên soạn từ điển.
- Lexicographer (danh từ): Nhà từ điển học, người biên soạn từ điển.
Từ đồng nghĩa
- Vocabulary-related (liên quan đến từ vựng).
- Word-based (dựa trên từ).
Từ trái nghĩa
- Grammatical (thuộc ngữ pháp): Liên quan đến cấu trúc và quy tắc câu.
- Syntactic (thuộc cú pháp): Liên quan đến cách sắp xếp từ thành cụm và câu.
tính từ
- (thuộc) từ vựng học