lexicographic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về từ điển học, liên quan đến việc biên soạn từ điển: "lexicographic" mô tả những gì thuộc về lĩnh vực nghiên cứu hoặc thực hành biên soạn từ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lexicographic principles were carefully applied in the new dictionary. (Các nguyên tắc từ điển học đã được áp dụng cẩn thận trong cuốn từ điển mới.)
- She is conducting lexicographic research on dialectal variations. (Cô ấy đang tiến hành nghiên cứu từ điển học về các biến thể phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lexicographic order": thứ tự từ điển (một phương pháp sắp xếp các từ hoặc chuỗi ký tự theo thứ tự bảng chữ cái, thường được sử dụng trong khoa học máy tính và toán học).
- The list of names was sorted in lexicographic order. (Danh sách tên đã được sắp xếp theo thứ tự từ điển.)
Biến thể và từ gần giống
Lexicographical (adj): một biến thể chính tả khác của "lexicographic", có cùng nghĩa.
- The lexicographical details are complex. (Các chi tiết từ điển học rất phức tạp.)
Lexicography (n): từ điển học, khoa học/nghệ thuật biên soạn từ điển.
- He is an expert in the field of lexicography. (Ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực từ điển học.)
Lexicographer (n): nhà từ điển học, người biên soạn từ điển.
- The famous lexicographer spent decades on his work. (Nhà từ điển học nổi tiếng đã dành hàng thập kỷ cho công trình của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dictionary-related: liên quan đến từ điển.
- Glossographic: (ít phổ biến hơn) thuộc về việc chú giải hoặc biên soạn từ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "lexicographic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lexicographic".
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự biên soạn từ điển