lexicographique

Học thuật
Thân thiện
lexicographique

L'ordre lexicographique est utilisé pour trier les mots dans un dictionnaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về từ điển học: "lexicographique" là tính từ mô tả những liên quan đến khoa học biên soạn từ điển (lexicographie).
    • Thuộc về từ vựng học: Tính từ này cũng có thể chỉ những liên quan đến việc nghiên cứu, sắp xếp trình bày từ vựng một cách hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un travail lexicographique très précis. (Đâymột công việc từ điển học rất chính xác.)
    • Les principes lexicographiques guident la rédaction du dictionnaire. (Các nguyên tắc từ điển học hướng dẫn việc biên soạn từ điển.)
    • Une base de données lexicographique. (Một cơ sở dữ liệu từ vựng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ordre lexicographique": thứ tự từ điển, một phương pháp sắp xếp các từ hoặc mục từ theo thứ tự chữ cái, tương tự như trong từ điển.

    • Les mots sont classés par ordre lexicographique. (Các từ được sắp xếp theo thứ tự từ điển.)
  • "projet lexicographique": dự án từ điển học, chỉ một công trình hoặc kế hoạch nghiên cứu biên soạn từ điển.

    • Il dirige un important projet lexicographique. (Ông ấy chỉ đạo một dự án từ điển học quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicographie (danh từ giống cái): từ điển học, khoa học biên soạn từ điển.

    • La lexicographie est une discipline exigeante. (Từ điển họcmột ngành khoa học đòi hỏi cao.)
  • Lexicographe (danh từ): nhà từ điển học, người biên soạn từ điển.

    • Elle est une lexicographe renommée. ( ấymột nhà từ điển học nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dictionnairique (tính từ): thuộc về từ điển (ít phổ biến hơn).
  • Vocabulaire (tính từ, trong một số ngữ cảnh chuyên ngành): thuộc về từ vựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ, không phrasal verbs.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lexicographique".)

lexicographique

L'ordre lexicographique est utilisé pour trier les mots dans un dictionnaire.

tính từ
  1. xem lexicographie