lexicological
/,leksikou'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) từ vựng học: Mô tả những gì liên quan đến ngành nghiên cứu về từ vựng, bao gồm cấu trúc, lịch sử, ý nghĩa và cách sử dụng của từ ngữ trong một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a complex lexicological problem. (Đây là một vấn đề từ vựng học phức tạp.)
- The professor's research has a strong lexicological focus. (Nghiên cứu của vị giáo sư có trọng tâm mạnh về từ vựng học.)
- They conducted a lexicological analysis of the ancient text. (Họ đã tiến hành một phân tích từ vựng học về văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lexicological approach": cách tiếp cận từ vựng học.
- The book uses a lexicological approach to trace the evolution of slang. (Cuốn sách sử dụng cách tiếp cận từ vựng học để truy tìm sự tiến hóa của tiếng lóng.)
"Lexicological study": nghiên cứu từ vựng học.
- Her thesis is a detailed lexicological study of technical terms in medicine. (Luận văn của cô ấy là một nghiên cứu từ vựng học chi tiết về các thuật ngữ kỹ thuật trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
Lexicology (danh từ): từ vựng học.
- He is an expert in English lexicology. (Ông ấy là chuyên gia về từ vựng học tiếng Anh.)
Lexicologist (danh từ): nhà từ vựng học.
- The lexicologist published a new dictionary. (Nhà từ vựng học đã xuất bản một cuốn từ điển mới.)
Từ đồng nghĩa
- Vocabulary-related: liên quan đến từ vựng (nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
- Lexical: (thuộc về) từ vựng (thường dùng để mô tả các đơn vị từ vựng hơn là ngành học).
tính từ
- (thuộc) từ vựng học