lexicologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về từ vựng học: "lexicologique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến ngành từ vựng học (lexicologie), tức là ngành nghiên cứu về từ vựng, cấu tạo, lịch sử và cách sử dụng từ ngữ trong một ngôn ngữ.
- Thuộc về từ điển học: Tính từ này cũng có thể chỉ những gì liên quan đến việc biên soạn, cấu trúc hoặc phương pháp luận của từ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une analyse lexicologique révèle l'origine de ce mot. (Một phân tích từ vựng học tiết lộ nguồn gốc của từ này.)
- C'est un problème d'ordre lexicologique. (Đó là một vấn đề thuộc về từ vựng học.)
- Ils ont adopté une méthode lexicologique rigoureuse pour compiler le dictionnaire. (Họ đã áp dụng một phương pháp từ điển học chặt chẽ để biên soạn từ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recherche lexicologique": nghiên cứu từ vựng học.
- Il se consacre à la recherche lexicologique sur le français médiéval. (Ông ấy dành hết tâm sức cho nghiên cứu từ vựng học về tiếng Pháp trung đại.)
"Données lexicologiques": dữ liệu từ vựng học.
- Cette base de données lexicologiques est très utile pour les linguistes. (Cơ sở dữ liệu từ vựng học này rất hữu ích cho các nhà ngôn ngữ học.)
Biến thể và từ gần giống
Lexicologie (danh từ giống cái): từ vựng học, từ điển học.
- La lexicologie est une branche de la linguistique. (Từ vựng học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
Lexicologue (danh từ): nhà từ vựng học, nhà từ điển học.
- Un lexicologue travaille souvent à la rédaction de dictionnaires. (Một nhà từ điển học thường làm việc trong việc biên soạn từ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Lexical (tính từ): thuộc về từ vựng, từ vị. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ chung về từ vựng, trong khi "lexicologique" nhấn mạnh khía cạnh nghiên cứu khoa học).
- Le champ lexical de la mer. (Trường từ vựng về biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "lexicologique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lexicologique")