lexicology

/,leksi'kɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
lexicology

A student reads a textbook about lexicology in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ vựng học: Một ngành của ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu về từ vựng của một ngôn ngữ, bao gồm cấu trúc, nguồn gốc, sự phát triển cách sử dụng các từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lexicology is a fascinating field for those who love words. (Từ vựng học một lĩnh vực hấp dẫn đối với những người yêu thích từ ngữ.)
    • Her research in lexicology focuses on the history of English vocabulary. (Nghiên cứu của ấy trong từ vựng học tập trung vào lịch sử của từ vựng tiếng Anh.)
    • Understanding lexicology helps in compiling better dictionaries. (Hiểu biết về từ vựng học giúp ích cho việc biên soạn các từ điển tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theoretical lexicology": Từ vựng học lý thuyết, nghiên cứu các nguyên tắc khái niệm cơ bản về từ vựng.

    • The course covers both theoretical and applied lexicology. (Khóa học bao gồm cả từ vựng học lý thuyết ứng dụng.)
  • "Applied lexicology": Từ vựng học ứng dụng, áp dụng kiến thức về từ vựng vào các lĩnh vực như giảng dạy ngôn ngữ hoặc biên soạn từ điển.

    • Applied lexicology is crucial for dictionary makers. (Từ vựng học ứng dụng rất quan trọng đối với những người làm từ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicological (adj): (thuộc) từ vựng học.

    • He presented a detailed lexicological analysis. (Anh ấy đã trình bày một phân tích từ vựng học chi tiết.)
  • Lexicologist (n): Nhà từ vựng học.

    • The famous lexicologist published a new book. (Nhà từ vựng học nổi tiếng đã xuất bản một cuốn sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocabulary studies: Nghiên cứu từ vựng (cụm từ mô tả gần nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

lexicology

A student reads a textbook about lexicology in the library.

danh từ
  1. từ vựng học

Từ có nhắc đến "lexicology"