lexicométrie

Học thuật
Thân thiện
lexicométrie

Une chercheuse utilise la lexicométrie pour analyser un corpus de textes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoa thống kê từ vựng: Một phương pháp hoặc lĩnh vực nghiên cứu trong ngôn ngữ học sử dụng các kỹ thuật thống kê để phân tích từ vựng, tần suất sự phân bố của các từ trong một văn bản hoặc một kho ngữ liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lexicométrie permet d'analyser quantitativement le vocabulaire d'un auteur. (Khoa thống kê từ vựng cho phép phân tích định lượng từ vựng của một tác giả.)
    • Cette étude utilise des méthodes de lexicométrie pour comparer deux corpus de textes. (Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp của khoa thống kê từ vựng để so sánh hai kho ngữ liệu văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "analyse lexicométrique": phân tích thống kê từ vựng.

    • L'analyse lexicométrique révèle les mots-clés les plus fréquents dans ce discours politique. (Phân tích thống kê từ vựng tiết lộ những từ khóa xuất hiện thường xuyên nhất trong bài diễn văn chính trị này.)
  • "outil de lexicométrie": công cụ thống kê từ vựng.

    • Les chercheurs utilisent des outils de lexicométrie pour traiter de grands volumes de textes. (Các nhà nghiên cứu sử dụng công cụ thống kê từ vựng để xửkhối lượng văn bản lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexicométrique (adj): thuộc về khoa thống kê từ vựng.
    • Une approche lexicométrique. (Một cách tiếp cận thuộc về thống kê từ vựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Statistique lexicale: thống kê từ vựng (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Analyse quantitative du vocabulaire: phân tích định lượng từ vựng.
lexicométrie

Une chercheuse utilise la lexicométrie pour analyser un corpus de textes.

  1. (ngôn ngữ học) khoa thống kê từ vựng