lexicostatistic
Học thuậtThân thiện
A linguist uses lexicostatistic methods to compare word lists from two languages.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến phương pháp thống kê từ vựng: "lexicostatistic" mô tả các phương pháp thống kê được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ lịch sử và sự phát triển giữa các ngôn ngữ, đặc biệt dựa trên sự so sánh từ vựng cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The linguist presented a lexicostatistic analysis of the Austronesian language family. (Nhà ngôn ngữ học đã trình bày một phân tích thống kê từ vựng về ngữ hệ Nam Đảo.)
- This study uses lexicostatistic techniques to estimate the time of divergence between two dialects. (Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật thống kê từ vựng để ước tính thời điểm phân tách giữa hai phương ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lexicostatistic method": phương pháp thống kê từ vựng.
- The lexicostatistic method relies on comparing core vocabulary lists. (Phương pháp thống kê từ vựng dựa vào việc so sánh các danh sách từ vựng cốt lõi.)
"lexicostatistic data": dữ liệu thống kê từ vựng.
- The lexicostatistic data suggests a close relationship between these languages. (Dữ liệu thống kê từ vựng cho thấy mối quan hệ gần gũi giữa các ngôn ngữ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Lexicostatistics (danh từ): môn thống kê từ vựng, phương pháp thống kê từ vựng.
- He is an expert in lexicostatistics. (Ông ấy là chuyên gia về thống kê từ vựng.)
Từ đồng nghĩa
- Statistical-linguistic: (thuộc về) thống kê ngôn ngữ học (từ đồng nghĩa gần, nhưng rộng hơn).
- Quantitative linguistic: (thuộc về) ngôn ngữ học định lượng (từ đồng nghĩa rộng hơn, bao hàm nhiều phương pháp khác ngoài thống kê từ vựng).
A linguist uses lexicostatistic methods to compare word lists from two languages.
Adjective
- liên quan tới các phương pháp thống kê được sử dụng trong việc nghiên cứu các mối quan hệ giữa các ngôn ngữ