li ti
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ, nhỏ đến mức khó thấy rõ: "li ti" dùng để miêu tả kích thước, hình dáng của một vật gì đó cực kỳ nhỏ bé, thường là nhỏ hơn mức bình thường và đòi hỏi sự chú ý kỹ mới có thể nhận ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những hạt mưa li ti bắt đầu rơi. (Những hạt mưa rất nhỏ bắt đầu rơi.)
- Cô ấy viết chữ li ti trong sổ tay. (Cô ấy viết chữ cực nhỏ trong sổ tay.)
- Trên tấm vải có những hoa văn li ti màu trắng. (Trên tấm vải có những hoa văn rất nhỏ màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "li ti li ti": Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ nhỏ bé.
- Những ngôi sao li ti li ti lấp lánh trên bầu trời đêm. (Những ngôi sao cực kỳ nhỏ bé lấp lánh trên bầu trời đêm.)
- "li ti như hạt bụi": Thành ngữ so sánh, ví von sự vật nhỏ như hạt bụi.
- Những sinh vật phù du li ti như hạt bụi dưới kính hiển vi. (Những sinh vật phù du nhỏ như hạt bụi dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Li (tính từ): Một biến thể ngắn gọn hơn, cũng có nghĩa là rất nhỏ, thường dùng trong văn chương hoặc một số phương ngữ.
- Chữ viết li quá, khó đọc. (Chữ viết quá nhỏ, khó đọc.)
- Tí hon (tính từ): Nhỏ bé, thường dùng để chỉ người hoặc vật có kích thước nhỏ một cách đáng yêu.
- Vi li (tính từ): Từ Hán Việt, cũng có nghĩa là cực kỳ nhỏ, thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật (ví dụ: vi li phẫu thuật).
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ xíu: Rất nhỏ.
- Nhỏ tí: Rất nhỏ (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Nhỏ vi: Rất nhỏ (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "li ti")
Thành ngữ liên quan
- Li ti như cám: Ví von sự vật nhỏ bé, vụn vặt như hạt cám.
- Công việc sửa chữa chiếc đồng hồ này tỉ mỉ với những chi tiết li ti như cám. (Công việc sửa chữa chiếc đồng hồ này tỉ mỉ với những chi tiết nhỏ như hạt cám.)
- Nhỏ lắm: Chữ nhỏ li ti.