liégeois

Học thuật
Thân thiện
liégeois

Un Liégeois boit une tasse de café liégeois.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thành phố Liège: Từ này dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Liège của Bỉ.
    • Ví dụ: La culture liégeoise est riche. (Văn hóa Liège rất phong phú.)
  2. Danh từ:

    • Người Liège: Chỉ một người sinh sống tại hoặc nguồn gốc từ thành phố Liège.
    • Ví dụ: Un Liégeois m'a donné des indications. (Một người Liège đã chỉ đường cho tôi.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • C'est une spécialité liégeoise. (Đómột đặc sản của vùng Liège.)
    • L'accent liégeois est facile à reconnaître. (Chất giọng Liège rất dễ nhận ra.)
  • Danh từ:

    • Les Liégeois sont très accueillants. (Người dân Liège rất hiếu khách.)
    • Elle est Liégeoise de naissance. ( ấyngười Liège bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à la liégeoise": Theo kiểu, theo phong cách của Liège. Cụm từ này thường dùng trong ẩm thực.
    • Des gaufres à la liégeoise. (Bánh quế kiểu Liège.)
Biến thể từ gần giống
  • Liège (danh từ riêng): Tên thành phốBỉ.
  • Liégiser (động từ, hiếm dùng): Làm cho một cái gì đó mang đặc tính của Liège.
Từ đồng nghĩa
  • Habitant de Liège: Cư dân của Liège (cách nói mô tả thay vì danh từ riêng).
  • De Liège: (Thuộc về) Liège (cụm từ thay thế cho tính từ).
liégeois

Un Liégeois boit une tasse de café liégeois.

tính từ
  1. (thuộc) Li-e-giơ (thành phốBỉ)
danh từ
  1. người Li-e-giơ

Từ gần giống