liégeois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) thành phố Liège: Từ này dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Liège của Bỉ.
- Ví dụ: La culture liégeoise est riche. (Văn hóa Liège rất phong phú.)
Danh từ:
- Người Liège: Chỉ một người sinh sống tại hoặc có nguồn gốc từ thành phố Liège.
- Ví dụ: Un Liégeois m'a donné des indications. (Một người Liège đã chỉ đường cho tôi.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- C'est une spécialité liégeoise. (Đó là một đặc sản của vùng Liège.)
- L'accent liégeois est facile à reconnaître. (Chất giọng Liège rất dễ nhận ra.)
Danh từ:
- Les Liégeois sont très accueillants. (Người dân Liège rất hiếu khách.)
- Elle est Liégeoise de naissance. (Cô ấy là người Liège bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la liégeoise": Theo kiểu, theo phong cách của Liège. Cụm từ này thường dùng trong ẩm thực.
- Des gaufres à la liégeoise. (Bánh quế kiểu Liège.)
Biến thể và từ gần giống
- Liège (danh từ riêng): Tên thành phố ở Bỉ.
- Liégiser (động từ, hiếm dùng): Làm cho một cái gì đó mang đặc tính của Liège.
Từ đồng nghĩa
- Habitant de Liège: Cư dân của Liège (cách nói mô tả thay vì danh từ riêng).
- De Liège: (Thuộc về) Liège (cụm từ thay thế cho tính từ).
tính từ
- (thuộc) Li-e-giơ (thành phố ở Bỉ)
danh từ
- người Li-e-giơ