liégeois

tính từ
  1. (thuộc) Li-e-giơ (thành phốBỉ)
danh từ
  1. người Li-e-giơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

liégeois
Un Liégeois boit une tasse de café liégeois.