liên chính phủ

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều chính phủ: "liên chính phủ" mô tả các hoạt động, thỏa thuận, tổ chức hoặc quan hệ sự tham gia của hai hay nhiều chính phủ quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Hội nghị sự tham gia của nhiều chính phủ để bàn về vấn đề khí hậu.)
  • (Thỏa thuận được ký kết giữa các chính phủ để tăng cường hợp tác.)
  • (Các cuộc đàm phán sự tham gia của nhiều chính phủ thường mất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ chức liên chính phủ": một tổ chức được thành lập bởi nhiều chính phủ, như Liên Hợp Quốc hoặc ASEAN.
    • Liên Hợp Quốc một tổ chức liên chính phủ lớn nhất thế giới. (Liên Hợp Quốc được tạo nên từ nhiều chính phủ thành viên.)
  • "quan hệ liên chính phủ": mối quan hệ chính thức giữa các chính phủ quốc gia.
    • Quan hệ liên chính phủ giữa hai nước đang được cải thiện. (Mối quan hệ chính thức giữa hai chính phủ đang tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Liên (tiền tố): có nghĩa là "kết nối", "giữa nhiều bên".
    • Liên kết, liên minh, liên bang.
  • Chính phủ (danh từ): cơ quan hành pháp cao nhất của một quốc gia.
    • Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách mới.
Từ đồng nghĩa
  • Đa phương: liên quan đến nhiều bên, thường dùng trong bối cảnh ngoại giao.
    • Hiệp định đa phương này sự tham gia của 10 nước.
  • Liên quốc gia: mang tính chất giữa các quốc gia.
    • Các cuộc họp liên quốc gia được tổ chức thường niên.
Thành ngữ liên quan
  • Hợp tác liên chính phủ: sự phối hợp giữa các chính phủ để đạt mục tiêu chung.
    • Hợp tác liên chính phủ trong lĩnh vực an ninh rất quan trọng. (Sự phối hợp giữa các chính phủ giúp bảo vệ an ninh khu vực.)
liên chính phủ
Các đại biểu tham dự một hội nghị liên chính phủ.