liên chi uỷ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan lãnh đạo của một liên chi: "Liên chi uỷ" là tên gọi tắt của "Uỷ ban chấp hành liên chi", chỉ cơ quan lãnh đạo cao nhất, do đại hội đại biểu của một liên chi bầu ra, có nhiệm vụ lãnh đạo, chỉ đạo mọi hoạt động của liên chi đó giữa hai kỳ đại hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Liên chi uỷ mới được bầu đã họp phiên đầu tiên. (Cơ quan lãnh đạo liên chi mới được bầu đã họp phiên đầu tiên.)
- Nghị quyết của liên chi uỷ cần được phổ biến đến toàn thể đảng viên. (Nghị quyết của ban chấp hành liên chi cần được phổ biến đến toàn thể đảng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thành viên liên chi uỷ": chỉ một cá nhân nằm trong cơ quan lãnh đạo liên chi.
- Anh ấy là một thành viên liên chi uỷ có nhiều kinh nghiệm. (Anh ấy là một thành viên trong ban chấp hành liên chi có nhiều kinh nghiệm.)
"Phiên họp liên chi uỷ": chỉ một cuộc họp chính thức của cơ quan lãnh đạo liên chi.
- Phiên họp liên chi uỷ thường kỳ đã thảo luận về kế hoạch công tác. (Cuộc họp thường kỳ của ban chấp hành liên chi đã thảo luận về kế hoạch công tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Liên chi (danh từ): tổ chức cơ sở trực thuộc chi bộ, thường gồm nhiều tổ chức cơ sở (chi bộ) có cùng tính chất, địa bàn hoặc lĩnh vực hoạt động.
- Uỷ ban chấp hành (danh từ): cơ quan lãnh đạo do một đại hội bầu ra, thực hiện chức năng lãnh đạo, điều hành giữa hai kỳ đại hội. "Liên chi uỷ" là một cụ thể hoá của "uỷ ban chấp hành" ở cấp liên chi.
Từ đồng nghĩa
- Ban chấp hành liên chi: Cách gọi đầy đủ và đồng nghĩa với "liên chi uỷ".
- Uỷ ban lãnh đạo liên chi: Cách diễn đạt nhấn mạnh chức năng lãnh đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "liên chi uỷ")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "liên chi uỷ")
- ủy ban chấp hành của liên chi.