liên nhục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt của cây sen (Nelumbo nucifera) đã được chế biến, thường dùng làm vị thuốc trong y học cổ truyền: "liên nhục" là tên gọi dược liệu của hạt sen, sau khi đã bỏ đi phần tim sen (tâm sen). Đây là một vị thuốc bổ phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Liên nhục có vị ngọt, tính bình. (Hạt sen có vị ngọt, tính ôn hòa.)
- Bà tôi thường nấu chè hạt sen với liên nhục để an thần. (Bà tôi thường nấu chè hạt sen với hạt sen (liên nhục) để giúp ngủ ngon.)
- Liên nhục là một vị thuốc quý trong Đông y. (Hạt sen là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền phương Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "liên nhục" trong các bài thuốc Đông y: thường được phối hợp với các vị thuốc khác như táo đỏ, long nhãn, ý dĩ để bồi bổ tỳ vị, dưỡng tâm an thần.
- Bài thuốc bổ tỳ an thần gồm có liên nhục, phục thần, viễn chí. (Bài thuốc bổ tỳ và giúp tinh thần yên ổn gồm có hạt sen, phục linh, viễn chí.)
Biến thể và từ gần giàng
- Hạt sen (danh từ): tên gọi thông thường, chỉ chung hạt của hoa sen, có thể dùng để ăn hoặc làm thuốc.
- Liên tử (danh từ): một tên gọi khác của hạt sen, cũng thường dùng trong dược liệu.
- Tâm sen (danh từ): phần mầm xanh bên trong hạt sen, có công dụng thanh tâm, an thần, là một vị thuốc riêng biệt với "liên nhục".
Từ đồng nghĩa
- Hạt sen: tên gọi phổ thông.
- Liên tử: tên gọi trong y học cổ truyền.
Lưu ý sử dụng
- "Liên nhục" là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học cổ truyền, bào chế thuốc hoặc ẩm thực trị liệu. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "hạt sen" hơn.
- Cần phân biệt "liên nhục" (phần thịt hạt) với "tâm sen" (phần mầm bên trong). Chúng có công dụng khác nhau.
- Hạt sen, dùng làm vị thuốc Đông y.