liễm dung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng vẻ, điệu bộ nghiêm trang, chỉnh tề: "liễm dung" chỉ sự nghiêm chỉnh trong dáng điệu, cử chỉ, thường để biểu thị sự tôn trọng, cung kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước bàn thờ tổ tiên, mọi người đều giữ thái độ liễm dung. (Trước bàn thờ tổ tiên, mọi người đều giữ thái độ nghiêm trang, chỉnh tề.)
- Ông ấy bước vào phòng họp với vẻ liễm dung đáng kính. (Ông ấy bước vào phòng họp với vẻ nghiêm chỉnh, đáng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ gìn liễm dung": duy trì dáng vẻ nghiêm trang, chỉnh tề.
- Trong buổi lễ, tất cả học sinh đều phải giữ gìn liễm dung. (Trong buổi lễ, tất cả học sinh đều phải duy trì dáng vẻ nghiêm trang, chỉnh tề.)
"vẻ mặt liễm dung": vẻ mặt nghiêm trang, chỉnh tề.
- Nghe tin buồn, anh ấy có vẻ mặt liễm dung. (Nghe tin buồn, anh ấy có vẻ mặt nghiêm trang.)
Biến thể và từ gần giống
Nghiêm trang (tính từ): trang nghiêm, nghiêm chỉnh.
- Thái độ nghiêm trang của thầy giáo khiến cả lớp im lặng. (Thái độ trang nghiêm của thầy giáo khiến cả lớp im lặng.)
Chỉnh tề (tính từ): ngay ngắn, gọn gàng, đúng mực.
- Các nam sinh mặc đồng phục chỉnh tề. (Các nam sinh mặc đồng phục ngay ngắn, gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghiêm chỉnh: nghiêm túc, đúng mực.
- Trang nghiêm: nghiêm trang, tôn kính (thường dùng trong ngữ cảnh long trọng).
Từ trái nghĩa
- Buông thả: phóng túng, không giữ gìn.
- Tùy tiện: làm theo ý thích, không theo phép tắc.
- Nghiêm chỉnh dáng điệu để tỏ ý tôn trọng