liệt thánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Các thánh hiền đời trước: Chỉ những bậc thánh nhân, hiền triết tài đức vẹn toàn của các thời đại trong quá khứ.
- Các vua đời trước được tôn xưng: Từ ngữ do triều đại đang trị vì sử dụng để tôn kính, suy tôn các vị vua của các triều đại trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong lịch sử tư tưởng, liệt thánh là những bậc tiền bối đã đặt nền móng cho đạo đức và học thuật.
- Triều đình nhà Nguyễn thường tế lễ liệt thánh để tỏ lòng thành kính với các bậc tiên đế.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tôn thờ liệt thánh": thể hiện sự sùng kính, noi gương theo các bậc thánh hiền xưa.
- Truyền thống Nho giáo luôn đề cao việc tôn thờ liệt thánh.
"Được phong vào hàng liệt thánh": được công nhận và suy tôn ngang hàng với các bậc thánh hiền.
- Công lao của vị anh hùng đó lớn đến mức sau này được phong vào hàng liệt thánh.
Biến thể và từ gần giống
- Tiên thánh (danh từ): các bậc thánh hiền thời xa xưa, gần nghĩa với "liệt thánh".
- Tiên đế (danh từ): các vị vua đời trước, thường được dùng trong văn bản hoàng tộc.
Từ đồng nghĩa
- Thánh hiền: các bậc thánh và hiền triết.
- Tiền nhân: người đi trước, tổ tiên (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ riêng bậc thánh hiền).
Lưu ý sử dụng
- Liệt thánh là một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các văn bản nghi lễ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thể hiện thái độ tôn kính tối cao đối với những bậc được nhắc đến.
- d. l. Các thánh hiền đời trước. 2. Từ của triều đại đang trị vì tôn xưng các vua đời trước.