liarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Cò kè từng xu, keo kiệt từng đồng: Hành động tranh cãi, mặc cả một cách quá kỹ lưỡng và tiết kiệm một cách thái quá về một khoản tiền rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a liardé pendant dix minutes pour économiser cinquante centimes. (Anh ta đã cò kè suốt mười phút để tiết kiệm năm mươi xu.)
- Arrête de liarder pour un prix aussi dérisoire ! (Đừng có cò kè mãi vì một cái giá rẻ mạt như thế nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với ý nghĩa chê bai, phê phán, chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn quá mức cần thiết.
- Plutôt que de liarder sur tout, il ferait mieux de chercher à gagner plus. (Thay vì cò kè từng đồng trên mọi thứ, anh ta nên tìm cách kiếm nhiều tiền hơn thì hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Liardeur / Liardeuse (danh từ): Người hay cò kè, keo kiệt từng xu.
- C'est un vrai liardeur, il compte chaque centime. (Hắn đúng là đồ keo kiệt, hắn tính toán từng xu một.)
Từ đồng nghĩa
- Lésiner: keo kiệt, bủn xỉn.
- Chicaner: cãi cọ, bắt bẻ vặt.
- Marchander: mặc cả, trả giá.
Từ trái nghĩa
- Dépenser sans compter: tiêu xài không tính toán.
- Être généreux: hào phóng, rộng rãi.
nội động từ
- cò kè từng xu