larder

/'lɑ:də/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhét mỡ vào, giắt mỡ vào (miếng thịt): Hành động dùng một dụng cụ đặc biệt để luồn những sợi mỡ nhỏ vào trong thịt nạc, giúp thịt mềm béo hơn khi nấu.
    • Đâm nhiều nhát: Hành động đâm liên tiếp nhiều nhát vào một người hoặc vật.
    • Nhồi nhét (một cách tiêu cực): Làm cho một văn bản trở nên nặng nề, rối rắm bằng cách thêm quá nhiều thứ (như trích dẫn, chi tiết) một cách không cần thiết.
    • Châm chọc bằng thơ trào phúng: Dùng thơ văn tính chất châm biếm, đả kích để công kích ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chef larde le rôti de lardons avant de le mettre au four. (Đầu bếp nhét mỡ vào miếng thịt quay trước khi cho vào .)
    • L'assaillant a lardé sa victime de coups de couteau. (Kẻ tấn công đã đâm nạn nhân nhiều nhát dao.)
    • Son discours était lardé de citations complexes et inutiles. (Bài phát biểu của anh ta bị nhồi nhét bởi những câu trích dẫn phức tạp vô ích.)
    • Le poète a lardé le ministre de ses épigrammes. (Nhà thơ đã châm chọc vị bộ trưởng bằng những bài thơ trào phúng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Larder un texte": Làm hỏng một văn bản bằng cách thêm quá nhiều yếu tố không phù hợp, khiến mất đi sự mạch lạc.

    • Il a lardé son rapport de détails techniques obscurs. (Anh ấy đã nhồi nhét báo cáo của mình với những chi tiết kỹ thuật khó hiểu.)
  • "Larder quelqu'un de questions": (Nghĩa bóng, ít dùng) Dồn dập hỏi ai đó rất nhiều câu hỏi.

    • Les journalistes l'ont lardé de questions sur le scandale. (Các nhà báo đã dồn ông ấy bằng những câu hỏi về vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Lardage (danh từ): Hành động nhét mỡ vào thịt; (nghĩa bóng) việc nhồi nhét.
  • Lardon (danh từ): Miếng mỡ nhỏ, thườngmỡ lợn, dùng để nhét vào thịt hoặc nấu ăn.
  • Lard (danh từ): Mỡ lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Piquer (động từ): Chích, đâm (nghĩa vật lý); cũng có thể dùng trong ẩm thực với nghĩa tương tự "larder" (nhưng nhẹ hơn).
  • Farci(e) (tính từ/động từ quá khứ phân từ): Được nhồi (thườngnhồi bên trong, khác với "larder" là nhét các sợi mỡ xuyên qua).
  • Truffer (động từ): Nhồi nhét, chèn đầy (thường theo nghĩa tiêu cực, tương tự "larder un texte").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "larder".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "larder".

ngoại động từ
  1. nhét mỡ vào, giắt mỡ vào (miếng thịt)
    • Larder un morceau de boeuf
      nhét mỡ vào miếng thịt
  2. đâm nhiều nhát
    • Larder quelqu'un de coups de couteau
      đâm ai nhiều nhát dao
  3. nhồi nhét
    • Larder un texte de citations
      nhồi nhét nhiều câu trích dẫn vào một bài văn
  4. châm chọc ai bằng thơ trào phúng
    • composition lardée
      (ngành in) bát (chữ) nhiều kiểu chữ
    • larder une carte
      trộn gian một quân bài dấu vào
    • larder une étoffe
      dệt lỗi