liassic
/lai'æsik/
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bậc Lias: Chỉ một giai đoạn địa chất cụ thể trong kỷ Jura sớm, đặc trưng bởi các lớp đá phiến sét và đá vôi.
- (Thuộc) tầng Lias: Liên quan đến hệ tầng đá trầm tích được hình thành trong giai đoạn này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Liassic rocks are rich in fossils. (Các loại đá thuộc bậc Lias rất giàu hóa thạch.)
- The study focuses on the liassic shale formations. (Nghiên cứu tập trung vào các thành hệ đá phiến sét thuộc tầng Lias.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liassic period": Giai đoạn Lias, một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học để chỉ phần đầu của kỷ Jura.
- Ammonites were abundant during the Liassic period. (Các loài bọ ba thùy rất phong phú trong giai đoạn Lias.)
Biến thể và từ gần giống
- Lias (danh từ): Tên gọi của bậc/tầng địa chất này.
- The fossils were found in the Lias. (Các hóa thạch được tìm thấy trong tầng Lias.)
Từ đồng nghĩa
- Early Jurassic: (Thuộc) kỷ Jura sớm. (Đây là cách gọi theo niên đại địa chất hiện đại hơn, trong khi "liassic" là tên gọi truyền thống cho một phần của nó.)
tính từ
-
(thuộc) bậc liat