libational
/lai'beiʃənl/ Cách viết khác : (libationary) /lai'beiʃnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) sự rảy rượu cúng: "libational" mô tả những gì liên quan đến hành động dâng rượu hoặc chất lỏng như một nghi thức tế lễ, thường cho các vị thần hoặc người đã khuất.
- (Thuộc về) lễ rượu: Từ này cũng có thể chỉ những gì thuộc về buổi lễ hoặc nghi thức có liên quan đến việc dâng rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The ancient text describes the libational rituals performed for the gods. (Văn bản cổ mô tả các nghi thức rảy rượu cúng được thực hiện cho các vị thần.)
- They used a special libational cup during the ceremony. (Họ đã sử dụng một chiếc cốc dành cho lễ rượu đặc biệt trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Libational offering": Lễ vật là rượu (hoặc chất lỏng) được dâng cúng.
- The priest prepared the libational offering on the altar. (Vị tư tế chuẩn bị lễ vật là rượu trên bàn thờ.)
Biến thể và từ gần giống
Libation (danh từ): Sự rảy rượu cúng; lễ rượu; chính rượu hoặc chất lỏng được dâng cúng.
- He poured a libation of wine onto the ground. (Anh ấy rảy một lễ rượu bằng rượu vang xuống đất.)
Libationary (tính từ): (Cách viết khác của libational) Có cùng nghĩa, thuộc về sự rảy rượu cúng hoặc lễ rượu.
Từ đồng nghĩa
- Sacrificial (thuộc về lễ tế, hiến tế): Thường rộng hơn, có thể bao gồm cả việc dâng các lễ vật khác ngoài rượu.
- Ritualistic (thuộc về nghi lễ): Nhấn mạnh vào khía cạnh nghi thức nói chung.
tính từ
- (thuộc) sự rẩy rượu cúng; (thuộc) lễ rượu