libeccio
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gió tây nam (ở khu vực Địa Trung Hải): "libeccio" là tên gọi của một loại gió đặc trưng, thổi từ hướng tây nam, phổ biến ở vùng biển Địa Trung Hải, đặc biệt là quanh các đảo Corsica, Sardinia và bờ biển Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le libeccio souffle fort aujourd'hui. (Gió tây nam thổi mạnh hôm nay.)
- Les marins redoutent le libeccio en hiver. (Các thủy thủ e ngại gió tây nam vào mùa đông.)
- La navigation est difficile à cause du libeccio. (Việc đi biển trở nên khó khăn vì gió tây nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un fort libeccio": một cơn gió tây nam mạnh.
- Un fort libeccio a retardé le ferry. (Một cơn gió tây nam mạnh đã làm chuyến phà bị trì hoãn.)
"vent de libeccio": gió libeccio (cách nói nhấn mạnh loại gió).
- Un vent de libeccio apporte souvent l'humidité. (Gió libeccio thường mang theo hơi ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Gió địa phương khác:
- Mistral (n.m): gió mạnh, lạnh thổi từ phía bắc xuống thung lũng Rhône ở Pháp.
- Sirocco (n.m): gió nóng, khô thổi từ sa mạc Sahara về phía nam châu Âu.
Từ đồng nghĩa
- Vent du sud-ouest: gió tây nam (cách mô tả hướng gió chung, không phải tên riêng).
Thông tin thêm
- Nguồn gốc: Từ "libeccio" bắt nguồn từ tiếng Ý, bản thân nó lại có gốc từ tiếng Ả Rập "lebeg".
- Đặc điểm: Gió libeccio có thể mang theo mưa và bão, ảnh hưởng lớn đến thời tiết và hoạt động hàng hải ở khu vực.
danh từ giống đực
- (phương) gió tây nam (Địa Trung Hải)