libelliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người viết văn nhục mạ, người viết bài bôi nhọ: Chỉ một tác giả, đặc biệt trong lịch sử văn học, chuyên viết các tác phẩm (thường là ngắn, có tính chất công khai) nhằm xúc phạm, bôi nhọ danh dự hoặc làm tổn hại thanh danh của một cá nhân, tổ chức hoặc nhóm người. Từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự ác ý và thiếu căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce pamphlet diffamatoire a été écrit par un libelliste notoire du XVIIIe siècle. (Bài luận văn phỉ báng này được viết bởi một kẻ chuyên viết văn nhục mạ khét tiếng ở thế kỷ 18.)
- Il était craint pour sa plume acerbe et était considéré comme un libelliste redoutable. (Ông ta bị người ta sợ vì ngòi bút sắc bén và bị coi là một tay viết bài bôi nhọ đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir en libelliste": hành động như một kẻ viết văn nhục mạ.
- En publiant ces accusations non vérifiées, le journaliste a agi en libelliste. (Bằng việc đăng những cáo buộc không được kiểm chứng này, nhà báo đã hành động như một kẻ bôi nhọ.)
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc phê bình văn học để mô tả một hiện tượng văn hóa-xã hội, khi các tác phẩm libelle (bài văn nhục mạ) được dùng như vũ khí chính trị hoặc xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Libelle (danh từ giống đực): bài văn, bài báo ngắn có tính chất nhục mạ, bôi nhọ. Đây là tác phẩm do một libelliste viết ra.
- La diffusion de ce libelle lui a valu un procès. (Việc phát tán bài văn nhục mạ này đã khiến ông ta bị đưa ra tòa.)
- Diffamateur (danh từ/ tính từ): người phỉ báng/ có tính chất phỉ báng. Từ này rộng hơn và hiện đại hơn, có thể dùng trong bối cảnh pháp lý hiện hành.
- Pamphlétaire (danh từ giống đực): người viết tiểu phẩm chính trị, thường có tính chỉ trích sắc bén. Có thể trùng nghĩa với libelliste nhưng không nhất thiết mang nghĩa nhục mạ cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Calomniateur: kẻ vu khống, nói xấu.
- Dénigreur: kẻ chê bai, bôi xấu.
- Diffamateur: kẻ phỉ báng (nhấn mạnh đến hành vi làm hại thanh danh).
Thành ngữ liên quan
- Être la cible des libellistes: là mục tiêu của những kẻ viết văn nhục mạ.
- Le ministre était souvent la cible des libellistes de l'opposition. (Vị bộ trưởng thường là mục tiêu của những kẻ viết bài bôi nhọ từ phe đối lập.)
danh từ giống đực
- (văn học) người viết văn nhục mạ