liberalisation

liberalisation

The government announced the liberalisation of trade regulations.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tự do hóa, quá trình nới lỏng: "liberalisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một hệ thống, quy tắc, hoặc chính sách trở nên ít nghiêm ngặt hơn, thường liên quan đến kinh tế, thương mại, hoặc xã hội.

dụ sử dụng
  • (Sự tự do hóa các chính sách thương mại đã thúc đẩy nền kinh tế.)
  • (Nhiều quốc gia đã trải qua quá trình tự do hóa kinh tế vào những năm 1990.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "economic liberalisation": tự do hóa kinh tế, quá trình giảm bớt sự kiểm soát của nhà nước đối với nền kinh tế.
    • Economic liberalisation often leads to increased foreign investment. (Tự do hóa kinh tế thường dẫn đến sự gia tăng đầu nước ngoài.)
  • "political liberalisation": tự do hóa chính trị, quá trình nới lỏng các hạn chế về quyền tự do chính trị.
    • The country's political liberalisation allowed for multi-party elections. (Sự tự do hóa chính trị của quốc gia đó đã cho phép tổ chức bầu cử đa đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberalise (động từ): tự do hóa.
    • The government decided to liberalise the energy market. (Chính phủ quyết định tự do hóa thị trường năng lượng.)
  • Liberal (tính từ): tự do, theo chủ nghĩa tự do.
    • They advocate for liberal policies. (Họ ủng hộ các chính sách tự do.)
  • Liberalism (danh từ): chủ nghĩa tự do.
    • Liberalism emphasises individual rights and free markets. (Chủ nghĩa tự do nhấn mạnh quyền cá nhân thị trường tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Deregulation: bãi bỏ quy định, nới lỏng kiểm soát.
    • The deregulation of the airline industry led to lower fares. (Việc bãi bỏ quy định trong ngành hàng không đã dẫn đến giá vé thấp hơn.)
  • Relaxation: sự nới lỏng.
    • The relaxation of visa rules encouraged tourism. (Sự nới lỏng quy định thị thực đã khuyến khích du lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Open up: mở cửa, tự do hóa.
    • The country opened up its economy to foreign competition. (Quốc gia đó đã mở cửa nền kinh tế cho sự cạnh tranh nước ngoài.)
  • Ease off: nới lỏng, giảm bớt.
    • The government eased off on trade restrictions. (Chính phủ đã nới lỏng các hạn chế thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • Let the market decide: để thị trường tự quyết định, thường ám chỉ sự tự do hóa kinh tế.
    • In a liberalised economy, the government lets the market decide prices. (Trong một nền kinh tế tự do hóa, chính phủ để thị trường tự quyết định giá cả.)

Từ gần giống