liberalization

/,libərəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
liberalization

The government announced the liberalization of trade regulations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự do hóa, sự mở rộng tự do: Hành động làm cho một hệ thống, chính sách, luật lệ hoặc nền kinh tế trở nên ít hạn chế hơn, cởi mở hơn tự do hơn. Điều này thường liên quan đến việc giảm bớt sự kiểm soát của chính phủ.
    • Sự nới lỏng: Quá trình giảm nhẹ hoặc dỡ bỏ các quy định, hạn chế hoặc sự can thiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liberalization of trade policies boosted the country's economy. (Sự tự do hóa chính sách thương mại đã thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.)
    • Economic liberalization often involves reducing tariffs and opening markets. (Tự do hóa kinh tế thường liên quan đến việc cắt giảm thuế quan mở cửa thị trường.)
    • The liberalization of media laws allowed for more diverse opinions. (Sự nới lỏng luật truyền thông cho phép nhiều ý kiến đa dạng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Market liberalization": Tự do hóa thị trường. Quá trình giảm bớt sự can thiệp của nhà nước vào thị trường, cho phép các lực lượng cung cầu hoạt động tự do hơn.

    • Market liberalization led to increased competition and lower prices. (Tự do hóa thị trường dẫn đến cạnh tranh gia tăng giá cả thấp hơn.)
  • "Political liberalization": Tự do hóa chính trị. Quá trình mở rộng các quyền tự do chính trị dân sự, chẳng hạn như tự do ngôn luận, tự do báo chí quyền tham gia chính trị.

    • The country experienced a period of political liberalization in the 1990s. (Đất nước đã trải qua một thời kỳ tự do hóa chính trị vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberalize (động từ): Tự do hóa, làm cho tự do hơn.

    • The government decided to liberalize the banking sector. (Chính phủ quyết định tự do hóa lĩnh vực ngân hàng.)
  • Liberal (tính từ): Tự do, rộng rãi, phóng khoáng.

    • She holds liberal views on social issues. ( ấy quan điểm tự do về các vấn đề xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Deregulation: Sự bãi bỏ quy định, sự nới lỏng kiểm soát (nhấn mạnh việc dỡ bỏ các quy tắc cụ thể).
  • Opening-up: Sự mở cửa, sự mở rộng (thường dùng cho nền kinh tế hoặc thị trường).
  • Relaxation: Sự nới lỏng, sự thư giãn (có thể dùng cho các quy tắc hoặc sự kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "liberalization". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to liberalize".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "liberalization".)

liberalization

The government announced the liberalization of trade regulations.

danh từ
  1. sự mở rộng tự do; sự làm cho tự do

Từ đồng nghĩa