liberalism
/'libərəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa tự do: Một học thuyết chính trị, triết học và kinh tế nhấn mạnh đến quyền tự do cá nhân, bình đẳng trước pháp luật, chính phủ hạn chế và sự khoan dung trong xã hội.
- Tư tưởng tự do: Xu hướng ủng hộ sự tiến bộ xã hội thông qua cải cách và thay đổi luật pháp một cách ôn hòa, thay vì bằng cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Classical liberalism emphasizes individual liberty and limited government. (Chủ nghĩa tự do cổ điển nhấn mạnh quyền tự do cá nhân và chính phủ hạn chế.)
- His policies were influenced by modern liberalism, which supports social welfare programs. (Các chính sách của ông ấy chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tự do hiện đại, vốn ủng hộ các chương trình phúc lợi xã hội.)
- Liberalism played a key role in the development of democratic societies. (Chủ nghĩa tự do đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các xã hội dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Economic liberalism": Chủ nghĩa tự do kinh tế, ủng hộ thị trường tự do, cạnh tranh và can thiệp tối thiểu của chính phủ.
- Economic liberalism advocates for free trade and deregulation. (Chủ nghĩa tự do kinh tế ủng hộ thương mại tự do và bãi bỏ quy định.)
"Social liberalism": Chủ nghĩa tự do xã hội, kết hợp tự do cá nhân với công bằng xã hội và sự can thiệp của nhà nước để giải quyết bất bình đẳng.
- Social liberalism supports both civil liberties and public education. (Chủ nghĩa tự do xã hội ủng hộ cả các quyền tự do dân sự lẫn giáo dục công.)
Biến thể và từ gần giống
Liberal (adj, n): (tính từ) tự do, rộng rãi, khai phóng; (danh từ) người theo chủ nghĩa tự do.
- She holds liberal views on social issues. (Cô ấy có quan điểm tự do về các vấn đề xã hội.)
Liberalize (v): Tự do hóa.
- The government decided to liberalize the economy. (Chính phủ quyết định tự do hóa nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Progressivism: Chủ nghĩa cấp tiến (nhấn mạnh cải cách và tiến bộ xã hội).
- Reformism: Chủ nghĩa cải cách (ưu tiên thay đổi dần dần thông qua hệ thống hiện có).
Từ trái nghĩa
- Conservatism: Chủ nghĩa bảo thủ (ưu tiên duy trì truyền thống và thận trọng với thay đổi).
- Authoritarianism: Chủ nghĩa chuyên chế (ủng hộ quyền lực nhà nước mạnh và hạn chế tự do cá nhân).
Các cụm từ liên quan
- "Neoliberalism": Chủ nghĩa tự do mới, một học thuyết kinh tế-chính trị hiện đại ủng hộ thị trường tự do, tư nhân hóa và giảm chi tiêu công.
- Neoliberalism has influenced global economic policies since the late 20th century. (Chủ nghĩa tự do mới đã ảnh hưởng đến các chính sách kinh tế toàn cầu từ cuối thế kỷ 20.)
danh từ
- chủ nghĩa tự do