liberian

Học thuật
Thân thiện
liberian

A Liberian student reads a book in a library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến nước Liberia hoặc người dân Liberia: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm, hoặc mối liên hệ với quốc gia Liberia.
  2. Danh từ:

    • Người dân bản địa hoặc cư dân của Liberia: Chỉ một người sinh sống tại hoặc quốc tịch từ nước Cộng hòa Liberia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Liberian government announced new policies. (Chính phủ Liberia đã công bố các chính sách mới.)
    • She is proud of her Liberian heritage. ( ấy tự hào về di sản Liberia của mình.)
  • Danh từ:

    • He is a Liberian who works as a diplomat. (Anh ấy một người Liberia làm việc như một nhà ngoại giao.)
    • Many Liberians speak English. (Nhiều người Liberia nói tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberian culture": văn hóa Liberia.

    • Liberian culture is rich with music and storytelling traditions. (Văn hóa Liberia rất phong phú với các truyền thống âm nhạc kể chuyện.)
  • "Liberian diaspora": cộng đồng người Liberia sốngnước ngoài.

    • The Liberian diaspora contributes significantly to the country's economy. (Cộng đồng người Liberia ở nước ngoài đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Liberia (Danh từ riêng): Tên quốc giaTây Phi.
  • Liberian English (Danh từ): Phương ngữ tiếng Anh được nói ở Liberia.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt "of Liberia" (của Liberia).
  • Danh từ: Người Liberia, công dân Liberia.
liberian

A Liberian student reads a book in a library.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới nước Li--ra, hay người dân của
Noun
  1. người dân bản địa, hay cư dân của Li--ra

Từ đồng nghĩa