libidinal

/li'bidinəl/
Học thuật
Thân thiện
libidinal

A child feels a libidinal urge to eat a piece of chocolate cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) dục tính, bản năng tình dục: Liên quan đến năng lượng tình dục hoặc ham muốn tình dục theo lý thuyết phân tâm học.
    • (Thuộc về) sức sống, sinh lực: Liên quan đến nguồn năng lượng tâm lý cơ bản, sức sống hoặc động lực thúc đẩy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Freud discussed the importance of libidinal energy in human development. (Freud thảo luận về tầm quan trọng của năng lượng dục tính trong sự phát triển của con người.)
    • The artist's work is full of a raw, libidinal force. (Tác phẩm của nghệ sĩ tràn đầy một sức mạnh sống động, nguyên .)
    • He struggled to control his libidinal impulses. (Anh ấy vật lộn để kiểm soát những thôi thúc dục tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Libidinal economy": Một khái niệm trong lý thuyết phân tâm học triết học, chỉ sự đầu , phân phối lưu thông của năng lượng ham muốn trong xã hội hoặc cá nhân.
    • The film critiques the libidinal economy of consumer society. (Bộ phim phê phán nền kinh tế dục tính của xã hội tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Libido (danh từ): Dục tính, ham muốn tình dục; năng lượng tâm lý cơ bản.
    • Stress can significantly affect one's libido. (Căng thẳng có thể ảnh hưởng đáng kể đến dục tính của một người.)
Từ đồng nghĩa
  • Erotic: (Thuộc về) tình dục, gợi dục.
  • Desirous: Đầy ham muốn, khát khao.
  • Vital: (Thuộc về) sức sống, sinh lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "libidinal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "libidinal")

libidinal

A child feels a libidinal urge to eat a piece of chocolate cake.

tính từ
  1. (triết học) (thuộc) dục tính
  2. (thuộc) sức sống, (thuộc) sinh lực