librarianship
/lai'breəriənʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề thư viện: Chỉ nghề nghiệp, công việc hoặc lĩnh vực chuyên môn liên quan đến việc quản lý, vận hành và phát triển các thư viện.
- Chức vị cán bộ thư viện: Vị trí, chức vụ của một người làm việc với tư cách là một thủ thư hoặc cán bộ thư viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to pursue a career in librarianship after graduating. (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong nghề thư viện sau khi tốt nghiệp.)
- His librarianship at the national library lasted for over twenty years. (Chức vị cán bộ thư viện của ông ấy tại thư viện quốc gia kéo dài hơn hai mươi năm.)
- The university offers a master's degree in library and information science, which is essential for modern librarianship. (Trường đại học cung cấp bằng thạc sĩ về khoa học thư viện và thông tin, điều cần thiết cho nghề thư viện hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the principles of librarianship": các nguyên tắc của nghề thư viện.
- Ethical access to information is one of the core principles of librarianship. (Tiếp cận thông tin một cách có đạo đức là một trong những nguyên tắc cốt lõi của nghề thư viện.)
"to study librarianship": học về ngành/nghề thư viện.
- He moved to the capital to study librarianship. (Anh ấy chuyển đến thủ đô để học về ngành thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
Librarian (n): thủ thư, cán bộ thư viện.
- The librarian helped me find the book. (Người thủ thư đã giúp tôi tìm cuốn sách.)
Library science (n): khoa học thư viện (lĩnh vực học thuật rộng hơn bao gồm librarianship).
- Library science has evolved with digital technology. (Khoa học thư viện đã phát triển cùng với công nghệ số.)
Từ đồng nghĩa
- Library profession: nghề thư viện.
- Library work: công việc thư viện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "librarian" hoặc "library").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "librarianship").
danh từ
- nghề thư viện
- chức vị cán bộ thư viện