libre-échangisme

Học thuật
Thân thiện
libre-échangisme

Le libre-échangisme est illustré par des marchandises traversant une frontière sans barrières.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nghĩa mậu dịch tự do: Một học thuyết kinh tế ủng hộ việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các rào cản thương mại giữa các quốc gia, như thuế quan hạn ngạch, để hàng hóa dịch vụ có thể lưu thông tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le libre-échangisme est un principe fondamental de cette union économique. (Chủ nghĩa mậu dịch tự domột nguyên tắc cơ bản của liên minh kinh tế này.)
    • Les partisans du libre-échangisme croient à la spécialisation internationale. (Những người ủng hộ chủ nghĩa mậu dịch tự do tin vào chuyên môn hóa quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au libre-échangisme": tán thành/ủng hộ chủ nghĩa mậu dịch tự do.

    • Ce pays a adhéré au libre-échangisme pour stimuler son économie. (Đất nước này đã ủng hộ chủ nghĩa mậu dịch tự do để kích thích nền kinh tế.)
  • "les théories du libre-échangisme": cácthuyết về chủ nghĩa mậu dịch tự do.

    • Il étudie les théories du libre-échangisme du XIXe siècle. (Anh ấy nghiên cứu cácthuyết về chủ nghĩa mậu dịch tự do của thế kỷ XIX.)
Biến thể từ gần giống
  • Libre-échange (danh từ giống đực): mậu dịch tự do, thương mại tự do (chỉ chính sách hoặc hệ thống).

    • L'accord vise à établir une zone de libre-échange. (Hiệp định nhằm thiết lập một khu vực mậu dịch tự do.)
  • Libre-échangiste (tính từ/danh từ): (thuộc về) chủ nghĩa mậu dịch tự do; người ủng hộ chủ nghĩa mậu dịch tự do.

    • Une politique libre-échangiste. (Một chính sách theo chủ nghĩa mậu dịch tự do.)
    • Les libre-échangistes s'opposent au protectionnisme. (Những người ủng hộ mậu dịch tự do chống lại chủ nghĩa bảo hộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Doctrine du libre-échange: học thuyết thương mại tự do.
  • Libéralisme économique (trong một số ngữ cảnh): chủ nghĩa tự do kinh tế.
Từ trái nghĩa
  • Protectionnisme: chủ nghĩa bảo hộ (mậu dịch).
  • Mercantilisme: chủ nghĩa trọng thương.
libre-échangisme

Le libre-échangisme est illustré par des marchandises traversant une frontière sans barrières.

danh từ giống đực
  1. chủ nghĩa mậu dịch tự do