libre-échangiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) mậu dịch tự do: Miêu tả các chính sách, học thuyết hoặc hệ thống kinh tế ủng hộ việc buôn bán hàng hóa giữa các quốc gia mà không có các rào cản như thuế quan hay hạn ngạch.
- Danh từ (giống đực/giống cái: / ):
- Người chủ trương mậu dịch tự do: Chỉ một cá nhân ủng hộ và vận động cho các chính sách thương mại tự do.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une doctrine libre-échangiste favorise la circulation des marchandises. (Một học thuyết mậu dịch tự do khuyến khích lưu thông hàng hóa.)
- Ils défendent une politique libre-échangiste. (Họ bảo vệ một chính sách mậu dịch tự do.)
Danh từ:
- Cet économiste est un libre-échangiste convaincu. (Nhà kinh tế học này là một người chủ trương mậu dịch tự do nhiệt thành.)
- Les libre-échangistes s'opposent au protectionnisme. (Những người chủ trương mậu dịch tự do phản đối chủ nghĩa bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản về kinh tế học, chính trị học và quan hệ quốc tế, để phân biệt với trường phái đối lập là "protectionniste" (người/bên theo chủ nghĩa bảo hộ).
Biến thể và từ gần giống
- Libre-échange (danh từ giống đực): mậu dịch tự do, thương mại tự do.
- Un accord de libre-échange. (Một hiệp định mậu dịch tự do.)
- Protectionniste (tính từ/danh từ): (thuộc về) chủ nghĩa bảo hộ / người chủ trương bảo hộ mậu dịch (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Free-trade (tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
- Danh từ: Partisan du libre-échange (người ủng hộ mậu dịch tự do).
tính từ
- mậu dịch tự do
- Politique libre-échangistechính sách mậu dịch tự do
danh từ
- người chủ trương mậu dịch tự do