librement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tự do: Không bị hạn chế, ràng buộc hoặc kiểm soát.
- Thoải mái, phóng túng: Theo cách tự nhiên, không gò bó, không theo quy tắc cứng nhắc.
- Thành thật, thẳng thắn: Nói một cách trung thực, không giấu giếm hoặc khách sáo.
- Tự ý, tự nguyện: Theo ý muốn và sự lựa chọn của chính mình, không bị ép buộc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Les oiseaux volent librement dans le ciel. (Những con chim bay tự do trên bầu trời.)
- Il a traduit le poème très librement pour garder la beauté de la langue. (Anh ấy đã dịch bài thơ một cách rất phóng túng để giữ được vẻ đẹp của ngôn ngữ.)
- Parle librement, je suis ton ami. (Hãy nói một cách thành thật đi, tôi là bạn của cậu mà.)
- Vous pouvez librement choisir votre sujet de recherche. (Bạn có thể tự ý chọn đề tài nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agir librement": hành động tự do, theo ý mình.
- Dans ce pays, les citoyens peuvent agir librement dans le cadre de la loi. (Ở đất nước này, công dân có thể hành động tự do trong khuôn khổ pháp luật.)
- "penser librement": suy nghĩ tự do, độc lập.
- Une éducation qui encourage à penser librement est essentielle. (Một nền giáo dục khuyến khích suy nghĩ tự do là điều cốt yếu.)
Biến thể và từ gần giống
- Libre (tính từ): tự do.
- Un pays libre. (Một đất nước tự do.)
- Liberté (danh từ): sự tự do, nền tự do.
- La liberté d'expression. (Tự do ngôn luận.)
Từ đồng nghĩa
- Spontanément: một cách tự phát, tự nhiên.
- Franchement: một cách thẳng thắn, thành thật.
- Volontairement: một cách tự nguyện, có chủ ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ tiếng Pháp theo cách này. Các cụm từ thường được hình thành với động từ.) - Parler librement: nói một cách tự do, thoải mái. - Ils parlent librement de politique. (Họ nói về chính trị một cách tự do.)
Thành ngữ liên quan
- À cœur ouvert / En toute liberté: (Nói chuyện) một cách cởi mở, hết lòng.
- Nous avons discuté à cœur ouvert. (Chúng tôi đã trò chuyện một cách rất cởi mở.) Cụm này đồng nghĩa với cách diễn đạt dùng "librement".
phó từ
- tự do
- Circuler librementđi lại tự do
- thoải mái; phóng túng
- Traduire librementphỏng dịch
- thành thật, không khách sáo
- Je vous parlerais très librementtôi sẽ nói với anh rất thành thật
- sỗ sàng
- tự ý (chọn lựa)
- Discipline librement consentiekỷ luật tự ý chấp nhận