librement

phó từ
  1. tự do
    • Circuler librement
      đi lại tự do
  2. thoải mái; phóng túng
    • Traduire librement
      phỏng dịch
  3. thành thật, không khách sáo
    • Je vous parlerais très librement
      tôi sẽ nói với anh rất thành thật
  4. sỗ sàng
  5. tự ý (chọn lựa)
    • Discipline librement consentie
      kỷ luật tự ý chấp nhận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "librement"

librement
Les oiseaux volent librement dans le ciel.