librettist
/li'bretist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết lời nhạc kịch: Một tác giả chuyên viết phần lời (libretto) cho các tác phẩm âm nhạc sân khấu như opera, operetta, nhạc kịch, oratorio, hoặc cantata. Phần lời này có thể là lời thoại, lời hát hoặc kịch bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous composer collaborated with a talented librettist to create the new opera. (Nhà soạn nhạc nổi tiếng đã cộng tác với một người viết lời nhạc kịch tài năng để sáng tác vở opera mới.)
- Lorenzo Da Ponte was Mozart's librettist for "The Marriage of Figaro". (Lorenzo Da Ponte là người viết lời nhạc kịch cho Mozart trong vở "Đám cưới Figaro".)
- A good librettist must understand both poetry and music. (Một người viết lời nhạc kịch giỏi phải hiểu cả thơ ca lẫn âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The librettist's craft": nghệ thuật/kỹ thuật viết lời nhạc kịch.
- The seminar focused on the librettist's craft in the 19th century. (Hội thảo tập trung vào nghệ thuật viết lời nhạc kịch ở thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Libretto (n): lời nhạc kịch, kịch bản lời cho một tác phẩm âm nhạc sân khấu.
- I bought a copy of the opera's libretto to follow along. (Tôi đã mua một bản lời nhạc kịch của vở opera để theo dõi.)
- Lyricist (n): người viết lời cho bài hát (thường là nhạc nhẹ/pop, không phải opera).
- Playwright (n): nhà viết kịch (viết kịch nói, không có âm nhạc chủ đạo).
Từ đồng nghĩa
- Opera writer: người viết (lời) opera.
- Text author: tác giả phần lời.
danh từ
- người viết lời nhạc kịch