librettiste

Học thuật
Thân thiện
librettiste

Le librettiste écrit les paroles d'un opéra.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác giả kịch bản (nhạc kịch): Người viết phần lời (libretto) cho một tác phẩm sân khấu âm nhạc như opera, operetta, nhạc kịch, ballet hoặc oratorio. Phần lời này có thể bao gồm lời thoại, lời hát chỉ dẫn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le librettiste a travaillé en étroite collaboration avec le compositeur. (Tác giả kịch bản đã làm việc chặt chẽ với nhà soạn nhạc.)
    • Lorenzo Da Ponte est le célèbre librettiste des opéras de Mozart. (Lorenzo Da Pontetác giả kịch bản nổi tiếng cho các vở opera của Mozart.)
    • Elle rêve de devenir librettiste pour l'Opéra de Paris. ( ấy mơ ước trở thành tác giả kịch bản cho Nhà hát Opera Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Librettiste de renom": tác giả kịch bản nổi tiếng.

    • Il est un librettiste de renom dans le monde de l'opéra contemporain. (Ông ấymột tác giả kịch bản nổi tiếng trong thế giới opera đương đại.)
  • "Collaboration entre compositeur et librettiste": sự hợp tác giữa nhà soạn nhạc tác giả kịch bản.

    • La réussite de cette œuvre repose sur la collaboration entre compositeur et librettiste. (Thành công của tác phẩm này dựa trên sự hợp tác giữa nhà soạn nhạc tác giả kịch bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Libretto (danh từ): kịch bản, phần lời của một tác phẩm âm nhạc sân khấu.

    • Le libretto de cet opéra est très poétique. (Kịch bản của vở opera này rất thi vị.)
  • Scénariste (danh từ): người viết kịch bản phim, truyền hình.

    • Contrairement au scénariste, le librettiste doit tenir compte de la musique. (Khác với người viết kịch bản phim, tác giả kịch bản nhạc kịch phải tính đến yếu tố âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Auteur de livret: tác giả viết kịch bản (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
  • Parolier d'opéra: người viết lời cho opera (nhấn mạnh vào phần lời hát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù với từ này)

librettiste

Le librettiste écrit les paroles d'un opéra.

danh từ
  1. tác giả kịch bản