libyen

Học thuật
Thân thiện
libyen

Un Libyen boit un thé à la menthe dans un café.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Li-bi: Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước Libya.
    • Ví dụ: Le désert libyen est immense. (Sa mạc Li-bi rất mênh mông.)
  2. Danh từ:

    • Người Li-bi: Chỉ công dân hoặc người đến từ đất nước Libya.
    • Ví dụ: Un Libyen a remporté la médaille. (Một người Li-bi đã giành được huy chương.)
  3. Danh từ giống đực:

    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Li-bi: Chỉ ngôn ngữRập được nói tại Libya.
    • Ví dụ: Il parle couramment le libyen. (Anh ấy nói thông thạo tiếng Li-bi.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La culture libyenne est riche et ancienne. (Văn hóa Li-bi rất phong phú lâu đời.)
    • Ils étudient l'histoire libyenne. (Họ đang nghiên cứu lịch sử Li-bi.)
  • Danh từ (chỉ người):

    • Les Libyens sont très accueillants. (Người dân Li-bi rất hiếu khách.)
    • Elle a épousé un Libyen. ( ấy đã kết hôn với một người đàn ông Li-bi.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Le libyen possède des dialectes variés. (Tiếng Li-bi nhiều phương ngữ đa dạng.)
    • Comprendre le libyen moderne nécessite de l'étude. (Hiểu được tiếng Li-bi hiện đại cần phải học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản chính trị hoặc báo chí, "libyen" thường được dùng như một tính từ để phân loại hoặc mô tả các vấn đề liên quan đến quốc gia này.
    • La crise libyenne a des répercussions régionales. (Cuộc khủng hoảng Li-bi những tác động khu vực.)
    • Les exportations libyennes de pétrole. (Các mặt hàng xuất khẩu dầu mỏ của Li-bi.)
Biến thể từ gần giống
  • Libyenne (tính từ giống cái): (thuộc) Li-bi. Dạng giống cái của tính từ "libyen".
    • Une ville libyenne. (Một thành phố của Li-bi.)
  • Libyenne (danh từ giống cái): người phụ nữ Li-bi.
    • Elle est Libyenne. ( ấyngười Li-bi.)
Từ đồng nghĩa
  • De Libye: (đến) từ Libya. Cụm từ đồng nghĩa để chỉ nguồn gốc.
    • Un pétrole de Libye. (Dầu mỏ từ Libya.) / Du pétrole libyen. (Dầu mỏ Li-bi.)
Lưu ý
  • Từ "libyen" luôn được viết thường trong tiếng Pháp, trừ khi đứngđầu câu.
  • Khi dùng làm danh từ chỉ người, chữ cái đầu thường được viết hoa: un Libyen, une Libyenne.
libyen

Un Libyen boit un thé à la menthe dans un café.

tính từ
  1. (thuộc) Li-bi
danh từ
  1. người Li-bi
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Li-bi