libérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Liberia: Dùng để chỉ những gì có liên quan đến quốc gia Liberia, một nước ở Tây Phi.
- (Thuộc về) mô libe: Trong thực vật học, dùng để chỉ các mô vận chuyển chất hữu cơ trong cây.
Danh từ:
- Người Liberia: Chỉ công dân của quốc gia Liberia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La capitale libérienne est Monrovia. (Thủ đô của Liberia là Monrovia.)
- Le tissu libérien transporte la sève élaborée. (Mô libe vận chuyển nhựa luyện.)
Danh từ:
- Un Libérien a remporté le prix. (Một người Liberia đã giành được giải thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"La communauté libérienne": cộng đồng người Liberia.
- La communauté libérienne à l'étranger est très active. (Cộng đồng người Liberia ở nước ngoài rất năng động.)
"L'économie libérienne": nền kinh tế Liberia.
- L'économie libérienne repose en partie sur le caoutchouc. (Nền kinh tế Liberia phần nào dựa vào cao su.)
Biến thể và từ gần giống
Libérienne (tính từ, giống cái): Dạng tính từ giống cái của "libérien".
- Une athlète libérienne (Một nữ vận động viên người Liberia)
Liberia (danh từ riêng): Tên quốc gia Liberia.
Từ đồng nghĩa
- De Liberia: (thuộc về) Liberia (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa địa lý).
- Le drapeau de Liberia (Lá cờ của Liberia)
tính từ, danh từ
- xem liber
- Tissu libérienmô libe
- (thuộc) Li-bê-ri-a