licenciement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thải hồi, sự cho thôi việc: Hành động chấm dứt hợp đồng lao động một cách đơn phương từ phía người sử dụng lao động đối với một người lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le licenciement pour motif économique est strictement réglementé. (Việc thải hồi vì lý do kinh tế được quy định chặt chẽ.)
- Il a reçu sa lettre de licenciement hier. (Anh ấy đã nhận được thư thôi việc hôm qua.)
- La procédure de licenciement doit être respectée. (Thủ tục thải hồi phải được tuân thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"licenciement abusif": sự thải hồi bất hợp pháp, sự sa thải trái luật.
- Le salarié a contesté son licenciement qu'il juge abusif. (Người lao động đã khiếu nại việc thôi việc mà họ cho là bất hợp pháp.)
"licenciement collectif": sự thải hồi tập thể.
- L'entreprise a annoncé un licenciement collectif pour survivre à la crise. (Công ty đã thông báo việc thải hồi tập thể để tồn tại qua khủng hoảng.)
Biến thể và từ gần giống
Licencier (động từ): thải hồi, cho thôi việc.
- L'employeur a décidé de licencier plusieurs employés. (Người sử dụng lao động đã quyết định thải hồi nhiều nhân viên.)
Licencié, licenciée (danh từ/ tính từ): người bị thôi việc; đã bị thải hồi.
- Les licenciés toucheront une indemnité. (Những người bị thôi việc sẽ nhận một khoản trợ cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Renvoi: sự sa thải, sự đuổi việc (thường ít trang trọng hơn).
- Congédiement: sự cho thôi việc, sự giải nhiệm.
Các cụm từ liên quan
Lettre de licenciement: thư thông báo thôi việc.
- Il doit signer l'accusé de réception de sa lettre de licenciement. (Anh ta phải ký xác nhận đã nhận thư thôi việc của mình.)
Indemnité de licenciement: trợ cấp thôi việc.
- Le calcul de l'indemnité de licenciement dépend de l'ancienneté. (Việc tính toán trợ cấp thôi việc phụ thuộc vào thâm niên.)
Thành ngữ liên quan
- Être au bord du licenciement: sắp bị sa thải, đứng trước nguy cơ thôi việc.
- Après cet avertissement, il est au bord du licenciement. (Sau cảnh cáo này, anh ta sắp bị sa thải.)
danh từ giống đực
- sự thải hồi, sự cho thôi việc