license plate

/'laisənspleit/
Học thuật
Thân thiện
license plate

A car has a license plate on its front bumper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biển số xe: Một tấm kim loại hoặc vật liệu cứng, được gắn cố địnhphía trước /hoặc phía sau xe cơ giới (như ô tô, xe máy), trên đó in dãy số chữ cái duy nhất do cơ quan quản lý cấp để đăng ký nhận diện phương tiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All vehicles must have a valid license plate. (Tất cả các phương tiện phải biển số xe hợp lệ.)
    • The police officer noted down the license plate number of the speeding car. (Cảnh sát viên ghi lại số biển kiểm soát của chiếc xe chạy quá tốc độ.)
    • I need to replace my license plate because it's bent. (Tôi cần thay biển số xe bị móp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To run a license plate": Tra cứu thông tin của một phương tiện thông qua số biển kiểm soát của .
    • The officer ran the license plate to check the vehicle's registration. (Viên cảnh sát đã tra cứu biển số xe để kiểm tra thông tin đăng ký của phương tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Number plate (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Biển số xe. Cùng nghĩa với "license plate".
  • Registration plate (n): Biển đăng ký xe. Cách gọi chính thức, trang trọng hơn.
  • Tag (n, tiếng lóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ): Biển số xe.
    • I need to renew my car tags this month. (Tôi cần gia hạn biển số xe trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Vehicle registration plate: Biển đăng ký xe cơ giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được sử dụng trực tiếp với danh từ "license plate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "license plate".)

license plate

A car has a license plate on its front bumper.

danh từ
  1. bảng đăng ký (xe ô tô...)