licensor

/'laisənsə/ Cách viết khác : (licensor) /'laisənsə/
danh từ
  1. người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

licensor
The licensor signs the official permit document.