licenser

/'laisənsə/ Cách viết khác : (licensor) /'laisənsə/
Học thuật
Thân thiện
licenser

The licenser stamps the approval on the new book's application.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký: Một cá nhân hoặc tổ chức thẩm quyền chính thức để cấp phép, cho phép hoặc chấp thuận một điều đó, đặc biệt thông qua một tài liệu chính thức (giấy phép).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The software company is the licenser of this application. (Công ty phần mềm người cấp phép cho ứng dụng này.)
    • As the licenser, the government agency has the right to revoke the permit. (Với tư cách người cấp phép, cơ quan chính phủ quyền thu hồi giấy phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp kinh doanh: Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng, thỏa thuận về sở hữu trí tuệ (bản quyền, nhãn hiệu, bằng sáng chế) để chỉ bên sở hữu quyền cho phép bên khác sử dụng.
    • The contract clearly states the obligations of both the licenser and the licensee. (Hợp đồng nêu nghĩa vụ của cả bên cấp phép bên được cấp phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Licensor (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "licenser". Đây dạng phổ biến hơn trong các văn bản pháp chính thức.
  • License (n): Giấy phép, sự cho phép.
    • You need a driving license to operate a vehicle. (Bạn cần giấy phép lái xe để điều khiển phương tiện.)
  • License (v): Cấp phép, cho phép.
    • The city licensed the new restaurant to operate. (Thành phố cấp phép cho nhà hàng mới hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Authorizer: Người thẩm quyền cho phép.
  • Grantor: Người cấp, người nhượng quyền (thường dùng trong văn bản pháp ).
Từ trái nghĩa
  • Licensee: Người được cấp phép, bên được cấp phép.
licenser

The licenser stamps the approval on the new book's application.

danh từ
  1. người cấp giấy phép, người cấp môn bài, người cấp đăng ký

Từ gần giống