lich-gate

/'litʃgeit/
Học thuật
Thân thiện
lich-gate

A lich-gate stands at the entrance to the old churchyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng quàn (ở nghĩa địa): Một cấu trúc mái che, thường nằmlối vào của một nghĩa trang hoặc nhà thờ, nơi quan tài được đặt tạm thời trong đám tang trước khi đưa vào nhà thờ hoặc đến huyệt mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The funeral procession paused under the old lich-gate. (Đoàn người đưa tang dừng lại dưới cổng quàn .)
    • A traditional lich-gate marks the entrance to the village churchyard. (Một cổng quàn truyền thống đánh dấu lối vào khu đất nhà thờ của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather at the lich-gate": tụ tập tại cổng quàn.
    • The mourners gathered at the lich-gate before the service. (Những người đưa tang tụ tập tại cổng quàn trước buổi lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lychgate: Một cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ "lich-gate".
  • Churchyard gate: Cổng nghĩa trang nhà thờ (cách gọi chung hơn, không nhất thiết mái che để quàn).
  • Mortuary house: Nhà quàn (một cấu trúc tương tự nhưng thường một tòa nhà nhỏ độc lập).
Từ đồng nghĩa
  • Corpse gate: Cổng thi hài (cách gọi ít phổ biến hơn, dịch nghĩa trực tiếp).
  • Bier house: Nhà đặt quan tài (chỉ phần mái che để đặt quan tài).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lich-gate". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen, gắn liền với kiến trúc phong tục tang lễ.
lich-gate

A lich-gate stands at the entrance to the old churchyard.

danh từ
  1. cổng quàn (ở nghĩa địa)