lich-house
/'litʃhaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà quàn, nhà xác: Một tòa nhà nhỏ, thường nằm gần nhà thờ hoặc nghĩa trang, được sử dụng để lưu giữ thi thể người chết trước khi chôn cất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old lich-house stood next to the village church. (Nhà quàn cũ nằm cạnh nhà thờ làng.)
- In medieval times, a lich-house was a common feature in churchyards. (Vào thời trung cổ, nhà quàn là một kiến trúc phổ biến trong các khuôn viên nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ancient lich-house": nhà quàn cổ xưa.
- The ancient lich-house has been converted into a small museum. (Nhà quàn cổ xưa đã được chuyển đổi thành một bảo tàng nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mortuary (n): nhà xác, nhà quàn (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
- Charnel house (n): nhà xương, nơi cất giữ hài cốt (thường có nghĩa rộng hơn, chỉ nơi chứa xương cốt chứ không chỉ thi thể).
Từ đồng nghĩa
- Mortuary: nhà xác, nhà quàn.
- Morgue: nhà xác (thường dùng trong bệnh viện hoặc cơ quan pháp y).