lich-owl
/'litʃaul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Động vật học) Con cú: "lich-owl" là một từ tiếng Anh cổ, hiếm gặp, dùng để chỉ một loài chim thuộc họ cú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old manuscript mentioned a lich-owl perched upon the church tower. (Bản thảo cổ có nhắc đến một con cú đậu trên tháp chuông nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ hoặc các văn bản lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "owl" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Owl (n): con cú (từ phổ biến, hiện đại).
- Night owl (n, thành ngữ): người thường thức khuya.
- Screech owl (n): một loài cú nhỏ có tiếng kêu the thé.
Từ đồng nghĩa
- Owl: con cú.
- Bird of night: chim của đêm (cách gọi văn học cho cú).
Thành ngữ liên quan
- Lich-owl không có thành ngữ phổ biến riêng. Các thành ngữ thường liên quan đến từ "owl" hiện đại, ví dụ:
- As wise as an owl: thông thái như cú (vì cú là biểu tượng của sự khôn ngoan).
- A night owl: một người hay thức khuya.
danh từ
- (động vật học) con c